MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Mã đề thi 173
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| show (trình chiếu, cho xem) | showed / shown (Bất quy tắc) | show (buổi biểu diễn) | - | - |
| consider (cân nhắc, xem xét) | considered / considered (Có quy tắc) | consideration (sự cân nhắc) | considerable (đáng kể) | considerably |
| belong (thuộc về) | belonged / belonged (Có quy tắc) | belongings (đồ đạc cá nhân) | - | - |
| consist (bao gồm) | consisted / consisted (Có quy tắc) | consistency (tính nhất quán) | consistent (nhất quán) | consistently |
| hold (tổ chức, nắm giữ) | held / held (Bất quy tắc) | holder (người nắm giữ) | - | - |
| appear (xuất hiện) | appeared / appeared (Có quy tắc) | appearance (diện mạo, sự xuất hiện) | - | - |
| produce (sản xuất) | produced / produced (Có quy tắc) | product (sản phẩm), producer (nhà sản xuất) | productive (năng suất) | productively |
| grow (phát triển, lớn lên) | grew / grown (Bất quy tắc) | growth (sự tăng trưởng) | growing (đang tăng lên) | - |